AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

酒色 nghĩa là gì? jiǔ sè

Từ tiếng Trung

酒色

jiǔ sè · âm Hán Việt từng chữ: tửu sắc

Nghĩa tiếng Việt

  1. rượu và phụ nữ
  2. màu sắc của rượu
  3. vẻ say xỉn

Đọc theo tiếng Hàn

주색
jusaek

Tiếng Nhật

酒色
しゅしょく

Từng chữ

Xem “rượu và phụ nữ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.