AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

酒窝 (酒窩) nghĩa là gì? jiǔ wō

Từ tiếng Trung

酒窝

phồn thể 酒窩

jiǔ wō · âm Hán Việt từng chữ: tửu oa

Nghĩa tiếng Việt

  1. má lúm đồng tiền
  2. cũng viết 酒渦|酒涡[jiu3 wo1]

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “má lúm đồng tiền” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.