酒窝 (酒窩) nghĩa là gì? jiǔ wō
Từ tiếng Trung
酒窝
phồn thể 酒窩jiǔ wō · âm Hán Việt từng chữ: tửu oa
Nghĩa tiếng Việt
- má lúm đồng tiền
- cũng viết 酒渦|酒涡[jiu3 wo1]
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “má lúm đồng tiền” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.