AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

酒测 (酒測) nghĩa là gì? jiǔ cè

Từ tiếng Trung

酒测

phồn thể 酒測

jiǔ cè · âm Hán Việt từng chữ: tửu trắc

Nghĩa tiếng Việt

  1. kiểm tra nồng độ cồn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “kiểm tra nồng độ cồn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.