AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

酒桌文化 nghĩa là gì? jiǔ zhuō wén huà

Từ tiếng Trung

酒桌文化

jiǔ zhuō wén huà · âm Hán Việt từng chữ: tửu trác văn hoá

Nghĩa tiếng Việt

  1. văn hóa uống rượu

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “văn hóa uống rượu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.