AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

酒店业 (酒店業) nghĩa là gì? jiǔ diàn yè

Từ tiếng Trung

酒店业

phồn thể 酒店業

jiǔ diàn yè · âm Hán Việt từng chữ: tửu điếm nghiệp

Nghĩa tiếng Việt

  1. ngành dịch vụ ăn uống
  2. ngành kinh doanh khách sạn và nhà hàng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “ngành dịch vụ ăn uống” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.