AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

酒店

jiǔ diàn · âm Hán Việt từng chữ: tửu điếm

Nghĩa tiếng Việt

  1. quán rượu
  2. quán bar
  3. khách sạn
  4. nhà hàng
  5. (Đài Loan) hostess club

Đọc theo tiếng Hàn

주점
jujeom

Tiếng Nhật

酒店
さかだな · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “quán rượu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.