酒兴 (酒興) nghĩa là gì? jiǔ xìng
Từ tiếng Trung
酒兴
phồn thể 酒興jiǔ xìng · âm Hán Việt từng chữ: tửu hưng
Nghĩa tiếng Việt
- hứng thú với rượu
- đam mê uống rượu
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
酒興
しゅきょう
Từng chữ
Xem “hứng thú với rượu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.