酒保 nghĩa là gì? jiǔ bǎo
Từ tiếng Trung
酒保
jiǔ bǎo · âm Hán Việt từng chữ: tửu bảo
Nghĩa tiếng Việt
- nhân viên quầy bar
- người pha chế
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
酒保
しゅほ
Từng chữ
Xem “nhân viên quầy bar” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.