AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

配货 (配貨) nghĩa là gì? pèi huò

Từ tiếng Trung

配货

phồn thể 配貨

pèi huò · âm Hán Việt từng chữ: phối hoá

Nghĩa tiếng Việt

  1. ghép đơn hàng hóa

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “ghép đơn hàng hóa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.