AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

配方 nghĩa là gì? pèi fāng

Từ tiếng Trung

配方

pèi fāng · âm Hán Việt từng chữ: phối phương

Nghĩa tiếng Việt

  1. đơn thuốc
  2. công thức nấu ăn
  3. công thức
  4. phương pháp hoàn thành bình phương (giải phương trình bậc hai, toán học)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đơn thuốc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.