AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

配合 nghĩa là gì? pèi hé

Từ tiếng Trung

配合

pèi hé · âm Hán Việt từng chữ: phối hợp

Nghĩa tiếng Việt

  1. phù hợp
  2. phối hợp với
  3. tương thích với
  4. tương ứng
  5. tuân thủ
  6. quan hệ tốt

Đọc theo tiếng Hàn

배합
baehap

Tiếng Nhật

配合
はいごう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “phù hợp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.