配合 nghĩa là gì? pèi hé
Từ tiếng Trung
配合
pèi hé · âm Hán Việt từng chữ: phối hợp
Nghĩa tiếng Việt
- phù hợp
- phối hợp với
- tương thích với
- tương ứng
- tuân thủ
- quan hệ tốt
Đọc theo tiếng Hàn
배합
baehap
Tiếng Nhật
配合
はいごう · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.