AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

酊剂 (酊劑) nghĩa là gì? dīng jì

Từ tiếng Trung

酊剂

phồn thể 酊劑

dīng jì · âm Hán Việt từng chữ: đính tễ

Nghĩa tiếng Việt

  1. cồn thuốc

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “cồn thuốc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.