AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

鄯善县 (鄯善縣) nghĩa là gì? Shàn shàn xiàn

Từ tiếng Trung

鄯善县

phồn thể 鄯善縣

Shàn shàn xiàn · âm Hán Việt từng chữ: ? thiện huyện

Nghĩa tiếng Việt

  1. huyện Piqan hoặc nahiyisi Pichan ở địa khu Thổ Lỗ Phồn 吐魯番地區|吐鲁番地区[Tu3 lu3 fan1 di4 qu1], Tân Cương

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.