AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

鄂尔多斯高原 (鄂爾多斯高原) nghĩa là gì? è ěr duō sī Gāo yuán

Từ tiếng Trung

鄂尔多斯高原

phồn thể 鄂爾多斯高原

è ěr duō sī Gāo yuán · âm Hán Việt từng chữ: ? nhãi đa tư cao nguyên

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cao nguyên Ordos, Nội Mông

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.