AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

都督 nghĩa là gì? dū dū

Từ tiếng Trung

都督

dū dū · âm Hán Việt từng chữ: đô đốc

Nghĩa tiếng Việt

  1. tổng tư lệnh (cổ)
  2. quân phiệt tỉnh kiêm quản trị dân sự trong thời kỳ đầu Dân Quốc (1911-1949 SCN)

Đọc theo tiếng Hàn

도독
dodok

Tiếng Nhật

都督
ととく
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.