都会传奇 (都會傳奇) nghĩa là gì? dū huì chuán qí
Từ tiếng Trung
都会传奇
phồn thể 都會傳奇dū huì chuán qí · âm Hán Việt từng chữ: đô hội truyền kỳ
Nghĩa tiếng Việt
- truyền thuyết đô thị (dịch thuật ngữ phương Tây gần đây)
- câu chuyện hoặc giả thuyết được lan truyền là thật
- giống như 都市傳奇|都市传奇
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.