AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

都会传奇 (都會傳奇) nghĩa là gì? dū huì chuán qí

Từ tiếng Trung

都会传奇

phồn thể 都會傳奇

dū huì chuán qí · âm Hán Việt từng chữ: đô hội truyền kỳ

Nghĩa tiếng Việt

  1. truyền thuyết đô thị (dịch thuật ngữ phương Tây gần đây)
  2. câu chuyện hoặc giả thuyết được lan truyền là thật
  3. giống như 都市傳奇|都市传奇

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.