AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

都 nghĩa là gì? dōu

Từ tiếng Trung

都

dōu · Hán Việt: đô

Nghĩa tiếng Việt

  1. tất cả
  2. cả hai
  3. hoàn toàn
  4. (dùng để nhấn mạnh) thậm chí
  5. đã
  6. (không) chút nào

Cách đọc / nghĩa khác: 都 dū — thủ đô; thành phố lớn;

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

都
みやこ · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “tất cả” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.