都 nghĩa là gì? dōu
Từ tiếng Trung
都
dōu · Hán Việt: đô
Nghĩa tiếng Việt
- tất cả
- cả hai
- hoàn toàn
- (dùng để nhấn mạnh) thậm chí
- đã
- (không) chút nào
Cách đọc / nghĩa khác: 都 dū — thủ đô; thành phố lớn;
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
都
みやこ · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.