AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

部类 (部類) nghĩa là gì? bù lèi

Từ tiếng Trung

部类

phồn thể 部類

bù lèi · âm Hán Việt từng chữ: bộ loại

Nghĩa tiếng Việt

  1. thể loại
  2. phân loại

Đọc theo tiếng Hàn

부류
buryu

Tiếng Nhật

部類
ぶるい · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “thể loại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.