AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

部族 nghĩa là gì? bù zú

Từ tiếng Trung

部族

bù zú · âm Hán Việt từng chữ: bộ tộc

Nghĩa tiếng Việt

  1. bộ lạc
  2. thị tộc

Đọc theo tiếng Hàn

부족
bujok

Tiếng Nhật

部族
ぶぞく · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “bộ lạc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.