AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

郡治安官 nghĩa là gì? jùn zhì ān guān

Từ tiếng Trung

郡治安官

jùn zhì ān guān · âm Hán Việt từng chữ: quận trị an quan

Nghĩa tiếng Việt

  1. cảnh sát trưởng quận

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “cảnh sát trưởng quận” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.