郑成功 (鄭成功) nghĩa là gì? Zhèng Chéng gōng
Từ tiếng Trung
郑成功
phồn thể 鄭成功Zhèng Chéng gōng · âm Hán Việt từng chữ: trịnh thành công
Nghĩa tiếng Việt
- Quốc Tính Gia (1624-1662), lãnh đạo quân sự
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.