郑声 (鄭聲) nghĩa là gì? Zhèng shēng
Từ tiếng Trung
郑声
phồn thể 鄭聲Zhèng shēng · âm Hán Việt từng chữ: trịnh thanh
Nghĩa tiếng Việt
- nhạc dân gian nước Trịnh 鄭|郑[Zheng4]
- nhạc dâm ô, suy đồi
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
鄭声
ていせい
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.