郎格罕氏岛 (郎格罕氏島) nghĩa là gì? Láng gé hǎn shì dǎo
Từ tiếng Trung
郎格罕氏岛
phồn thể 郎格罕氏島Láng gé hǎn shì dǎo · âm Hán Việt từng chữ: lang cách hãn thị đảo
Nghĩa tiếng Việt
- đảo nhỏ Langerhans (y học)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.