AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

郊野 nghĩa là gì? jiāo yě

Từ tiếng Trung

郊野

jiāo yě · âm Hán Việt từng chữ: giao dã

Nghĩa tiếng Việt

  1. khu vực trống ngoài thành
  2. phần ngoài thành

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

郊野
こうの

Từng chữ

Xem “khu vực trống ngoài thành” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.