AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

邻家 (鄰家) nghĩa là gì? lín jiā

Từ tiếng Trung

邻家

phồn thể 鄰家

lín jiā · âm Hán Việt từng chữ: lân gia

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhà bên cạnh
  2. hộ gia đình láng giềng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nhà bên cạnh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.