AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

邮购 (郵購) nghĩa là gì? yóu gòu

Từ tiếng Trung

邮购

phồn thể 郵購

yóu gòu · âm Hán Việt từng chữ: bưu cấu

Nghĩa tiếng Việt

  1. mua qua bưu điện
  2. đặt hàng qua thư

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “mua qua bưu điện” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.