AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

邮政式拼音 (郵政式拼音) nghĩa là gì? Yóu zhèng shì Pīn yīn

Từ tiếng Trung

邮政式拼音

phồn thể 郵政式拼音

Yóu zhèng shì Pīn yīn · âm Hán Việt từng chữ: bưu chính thức phanh âm

Nghĩa tiếng Việt

  1. hệ thống phiên âm bưu điện Trung Quốc, phát triển đầu những năm 1900, sử dụng cho đến những năm 1980

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.