AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

邪财 (邪財) nghĩa là gì? xié cái

Từ tiếng Trung

邪财

phồn thể 邪財

xié cái · âm Hán Việt từng chữ: tà tài

Nghĩa tiếng Việt

  1. của trời cho
  2. tiền dễ kiếm
  3. tiền của phi pháp

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “của trời cho” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.