邪气 (邪氣) nghĩa là gì? xié qì
Từ tiếng Trung
邪气
phồn thể 邪氣xié qì · âm Hán Việt từng chữ: tà khí
Nghĩa tiếng Việt
- ảnh hưởng xấu
- xu hướng không lành mạnh
- khí ác của một người
- hào quang tà ác
- (Y học cổ truyền) năng lượng gây bệnh (đối lập: 正氣|正气[zheng4 qi4], chính khí)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “ảnh hưởng xấu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.