AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

邪念 nghĩa là gì? xié niàn

Từ tiếng Trung

邪念

xié niàn · âm Hán Việt từng chữ: tà niệm

Nghĩa tiếng Việt

  1. ý nghĩ xấu
  2. suy nghĩ ác
  3. ham muốn tà ác

Đọc theo tiếng Hàn

사념
sanyeom

Tiếng Nhật

邪念
じゃねん

Từng chữ

Xem “ý nghĩ xấu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.