邪念 nghĩa là gì? xié niàn
Từ tiếng Trung
邪念
xié niàn · âm Hán Việt từng chữ: tà niệm
Nghĩa tiếng Việt
- ý nghĩ xấu
- suy nghĩ ác
- ham muốn tà ác
Đọc theo tiếng Hàn
사념
sanyeom
Tiếng Nhật
邪念
じゃねん
Từng chữ
Xem “ý nghĩ xấu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.