AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

邓紫棋 (鄧紫棋) nghĩa là gì? Dèng Zǐ qí

Từ tiếng Trung

邓紫棋

phồn thể 鄧紫棋

Dèng Zǐ qí · âm Hán Việt từng chữ: đặng tía cời

Nghĩa tiếng Việt

  1. G.E.M. (1991-), ngôi sao nhạc pop Trung Quốc

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.