AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

邓拓 (鄧拓) nghĩa là gì? Dèng Tuò

Từ tiếng Trung

邓拓

phồn thể 鄧拓

Dèng Tuò · âm Hán Việt từng chữ: đặng thác

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đặng Thác (1912-1966), nhà xã hội học và nhà báo, qua đời do bức hại lúc đầu Cách mạng Văn hóa
  2. viết dưới bút danh Mã Nam Thôn 馬南邨|马南邨

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.