AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

邓世昌 (鄧世昌) nghĩa là gì? Dèng Shì chāng

Từ tiếng Trung

邓世昌

phồn thể 鄧世昌

Dèng Shì chāng · âm Hán Việt từng chữ: đặng thế xương

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đặng Thế Xương (1849-1894), chuyên gia hải quân thời nhà Thanh, sáng lập xưởng đóng tàu và hai học viện hải quân, hy sinh anh dũng trong trận chiến chống Nhật

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.