AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

邀击 (邀擊) nghĩa là gì? yāo jī

Từ tiếng Trung

邀击

phồn thể 邀擊

yāo jī · âm Hán Việt từng chữ: yêu kích

Nghĩa tiếng Việt

  1. chặn đánh
  2. phục kích
  3. tập kích

Đọc theo tiếng Hàn

요격
yogyeok

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chặn đánh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.