避风头 (避風頭) nghĩa là gì? bì fēng tou
Từ tiếng Trung
避风头
phồn thể 避風頭bì fēng tou · âm Hán Việt từng chữ: tị phong đầu
Nghĩa tiếng Việt
- ẩn mình (cho đến khi chuyện lắng xuống)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.