避雷针 (避雷針) nghĩa là gì? bì léi zhēn
Từ tiếng Trung
避雷针
phồn thể 避雷針bì léi zhēn · âm Hán Việt từng chữ: tị lôi châm
Nghĩa tiếng Việt
- cột thu lôi
Đọc theo tiếng Hàn
피뢰침
piroechim
Tiếng Nhật
避雷針
ひらいしん
Từng chữ
Xem “cột thu lôi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.