AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

避重就轻 (避重就輕) nghĩa là gì? bì zhòng jiù qīng

Từ tiếng Trung

避重就轻

phồn thể 避重就輕

bì zhòng jiù qīng · âm Hán Việt từng chữ: tị trọng tựu khinh

Nghĩa tiếng Việt

  1. tránh điều quan trọng và tập trung vào chuyện nhỏ
  2. giữ im lặng về cáo buộc lớn trong khi thừa nhận cái nhỏ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.