避税天堂 (避稅天堂) nghĩa là gì? bì shuì tiān táng
Từ tiếng Trung
避税天堂
phồn thể 避稅天堂bì shuì tiān táng · âm Hán Việt từng chữ: tị thuế thiên đường
Nghĩa tiếng Việt
- thiên đường trốn thuế
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “thiên đường trốn thuế” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.