AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

避孕环 (避孕環) nghĩa là gì? bì yùn huán

Từ tiếng Trung

避孕环

phồn thể 避孕環

bì yùn huán · âm Hán Việt từng chữ: tị dựng hoàn

Nghĩa tiếng Việt

  1. vòng tránh thai
  2. dụng cụ tử cung

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “vòng tránh thai” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.