AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

避不见面 (避不見面) nghĩa là gì? bì bù jiàn miàn

Từ tiếng Trung

避不见面

phồn thể 避不見面

bì bù jiàn miàn · âm Hán Việt từng chữ: tị không kiến diện

Nghĩa tiếng Việt

  1. từ chối gặp ai
  2. tránh mặt ai

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “từ chối gặp ai” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.