AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

遮阴 (遮陰) nghĩa là gì? zhē yīn

Từ tiếng Trung

遮阴

phồn thể 遮陰

zhē yīn · âm Hán Việt từng chữ: che âm

Nghĩa tiếng Việt

  1. che bóng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “che bóng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.