AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

遭瘟 nghĩa là gì? zāo wēn

Từ tiếng Trung

遭瘟

zāo wēn · âm Hán Việt từng chữ: tao ôn

Nghĩa tiếng Việt

  1. chịu bệnh dịch
  2. chịu đựng bất hạnh
  3. đúng là tai ương!

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chịu bệnh dịch” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.