AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

遭受 nghĩa là gì? zāo shòu

Từ tiếng Trung

遭受

zāo shòu · âm Hán Việt từng chữ: tao thụ

Nghĩa tiếng Việt

  1. chịu
  2. gánh chịu (tổn thất, điều không may)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chịu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.