遥遥无期 (遙遙無期) nghĩa là gì? yáo yáo wú qī
Từ tiếng Trung
遥遥无期
phồn thể 遙遙無期yáo yáo wú qī · âm Hán Việt từng chữ: diêu diêu vô kì
Nghĩa tiếng Việt
- mãi mãi không có ngày hẹn (thành ngữ)
- xa đến mức dường như mãi mãi
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.