AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

遥控器 (遙控器) nghĩa là gì? yáo kòng qì

Từ tiếng Trung

遥控器

phồn thể 遙控器

yáo kòng qì · âm Hán Việt từng chữ: diêu khống khí

Nghĩa tiếng Việt

  1. điều khiển từ xa

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “điều khiển từ xa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.