AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

遥感 (遙感) nghĩa là gì? yáo gǎn

Từ tiếng Trung

遥感

phồn thể 遙感

yáo gǎn · âm Hán Việt từng chữ: diêu cảm

Nghĩa tiếng Việt

  1. viễn thám

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “viễn thám” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.