AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

遣散费 (遣散費) nghĩa là gì? qiǎn sàn fèi

Từ tiếng Trung

遣散费

phồn thể 遣散費

qiǎn sàn fèi · âm Hán Việt từng chữ: khiến tản phí

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiền trợ cấp thôi việc

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tiền trợ cấp thôi việc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.