AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

遗骨 (遺骨) nghĩa là gì? yí gǔ

Từ tiếng Trung

遗骨

phồn thể 遺骨

yí gǔ · âm Hán Việt từng chữ: di cốt

Nghĩa tiếng Việt

  1. hài cốt (người chết)

Đọc theo tiếng Hàn

유골
yugol

Tiếng Nhật

遺骨
いこつ · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.