AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

遗迹 (遺跡) nghĩa là gì? yí jì

Từ tiếng Trung

遗迹

phồn thể 遺跡

yí jì · Hán Việt: di tích

Nghĩa tiếng Việt

  1. dấu vết
  2. di tích
  3. lịch sử còn sót lại
  4. tàn tích

Đọc theo tiếng Hàn

유적
yujeok

Tiếng Nhật

遺跡
いせき · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “dấu vết” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.