遗迹 (遺跡) nghĩa là gì? yí jì
Từ tiếng Trung
遗迹
phồn thể 遺跡yí jì · Hán Việt: di tích
Nghĩa tiếng Việt
- dấu vết
- di tích
- lịch sử còn sót lại
- tàn tích
Đọc theo tiếng Hàn
유적
yujeok
Tiếng Nhật
遺跡
いせき · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.