遗训 (遺訓) nghĩa là gì? yí xùn
Từ tiếng Trung
遗训
phồn thể 遺訓yí xùn · âm Hán Việt từng chữ: di huấn
Nghĩa tiếng Việt
- di nguyện của người đã khuất
Đọc theo tiếng Hàn
유훈
yuhun
Tiếng Nhật
遺訓
いくん · từ thông dụng
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.